2023
Torneo
Calendario
Resultados
Estadios
Equipos
Estadísticas de los jugadores
Entrenadores
Transferencias
Historia
| Título | Capacidad | En | índice de ocupación | Asistencia | Tiempo | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San vận động 19 thang 8 (Nha Trang Stadium) (Nha Trang) | 9 de 9 | ||||
![]() |
San vận động Vinh (Vinh Stadium) (Vinh) | 9 de 9 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 27 de 27 | ||||
![]() |
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh)) | 8 de 8 | ||||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) | 8 de 8 | ||||
![]() |
San vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium) (Qui Nhơn (Qui Nhon)) | 9 de 9 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Hoa (Thanh Hoa) | 10 de 10 | ||||
![]() |
San vận động Go Đậu (Go Dau Stadium) (Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)) | 8 de 8 | ||||
![]() |
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang)) | 8 de 8 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 8 de 8 | ||||
![]() |
Ha Noi, Vietnam | 40,192 | 1 de 1 | +27°C |











